bê tha

verb
  1. To plunge into dissipation, to wallow in debauchery
adj
  1. Shabby
    • ăn mặc bê tha
      to be shabbily dressed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bê tha
Một người đàn ông bê tha ngồi bên vỉa hè với chai rượu.